diềm cửa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần trang trí phía trên hoặc xung quanh khung cửa: "diềm cửa" chỉ bộ phận được gắn thêm vào mép trên hoặc các cạnh của cửa, thường làm bằng gỗ, vải, hoặc vật liệu khác, nhằm mục đích trang trí hoặc che đi các khuyết điểm của khung cửa.
- Bức rèm hoặc vải phủ phía trên cửa: Trong một số ngữ cảnh, "diềm cửa" có thể chỉ một tấm vải hoặc rèm nhỏ treo phía trên ô cửa, tương tự như một loại màn che.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc diềm cửa bằng gỗ chạm trổ tạo nên vẻ đẹp cổ điển cho căn phòng. (Bộ phận trang trí bằng gỗ khắc hình trên cửa làm tăng thêm nét sang trọng.)
- Cô ấy chọn một tấm diềm cửa màu trắng để phù hợp với phong cách tối giản. (Tấm vải phủ phía trên cửa được chọn để hài hòa với thiết kế đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"diềm cửa trang trí": loại diềm cửa được thiết kế cầu kỳ, có hoa văn hoặc họa tiết để làm điểm nhấn thẩm mỹ.
- Ngôi nhà cổ có diềm cửa trang trí hình hoa sen rất tinh xảo. (Phần trang trí phía trên cửa có họa tiết hoa sen được chạm khắc tỉ mỉ.)
"diềm cửa vải": loại diềm cửa làm từ vải, thường dùng trong nội thất hiện đại.
- Diềm cửa vải ren giúp căn phòng thêm phần mềm mại và lãng mạn. (Tấm vải phủ trên cửa làm từ ren tạo cảm giác nhẹ nhàng.)
Biến thể và từ gần giống
Diềm (danh từ): đường viền, mép trang trí xung quanh vật gì đó (không chỉ giới hạn ở cửa).
- Chiếc khăn trải bàn có diềm ren trắng. (Mép vải trang trí xung quanh khăn.)
Cửa (danh từ): lối ra vào trong tường hoặc vách ngăn.
- Anh ấy đứng trước cửa nhà chờ tôi. (Lối vào chính của ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Phào chỉ cửa: thanh trang trí dọc theo mép cửa (thường dùng trong kiến trúc).
- Rèm cửa: màn treo che phủ cửa (có chức năng tương tự nhưng thường rộng hơn và che toàn bộ cửa).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "diềm cửa", vì đây là từ chuyên ngành về kiến trúc và nội thất.